Bản dịch của từ Not invited trong tiếng Việt

Not invited

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not invited(Phrase)

nˈɒt ˈɪnvaɪtɪd
ˈnɑt ˈɪnˌvaɪtɪd
01

Bị loại trừ khỏi một lời mời hoặc sự kiện

Excluded from an invitation or event

Ví dụ
02

Không được mời chính thức tham dự một sự kiện hoặc buổi tụ họp

Not formally asked to attend an event or gathering

Ví dụ
03

Không được chào đón hoặc chấp nhận vào một nhóm hoặc sự kiện

Not being welcomed or accepted into a group or function

Ví dụ