Bản dịch của từ Not mean to trong tiếng Việt

Not mean to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not mean to(Phrase)

nˈɒt mˈiːn tˈuː
ˈnɑt ˈmin ˈtoʊ
01

Không có ý định làm điều gì đó

To have no intention of doing something

Ví dụ
02

Nói rằng điều gì đó không có ý định xảy ra

To say something is not meant to happen

Ví dụ
03

Để chỉ ra rằng điều gì đó không đúng hoặc không có ý định như vậy

To indicate that something is not the case or not intended

Ví dụ