Bản dịch của từ Not signing trong tiếng Việt

Not signing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not signing(Phrase)

nˈɒt sˈaɪnɪŋ
ˈnɑt ˈsaɪnɪŋ
01

Hành động không ký tên vào một tài liệu hoặc thỏa thuận

Refers to the act of not signing a document or agreement.

指的是没有在文件或协议上签字的行为

Ví dụ
02

Bày tỏ từ chối tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức

Express refusal to participate in an official agreement or contract.

表示拒绝参与任何正式协议或合同

Ví dụ
03

Diễn tả trạng thái từ chối hay không ủng hộ

This describes the state of refusing approval or support.

描述拒绝同意或支持的状态。

Ví dụ