Bản dịch của từ Not signing trong tiếng Việt
Not signing
Phrase

Not signing(Phrase)
nˈɒt sˈaɪnɪŋ
ˈnɑt ˈsaɪnɪŋ
Ví dụ
02
Bày tỏ sự từ chối tham gia vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức
Indicating a refusal to participate in a formal agreement or contract
Ví dụ
03
Mô tả trạng thái từ chối sự đồng ý hoặc ủng hộ.
Describing a state of withholding ones consent or support
Ví dụ
