Bản dịch của từ Not true trong tiếng Việt

Not true

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not true(Phrase)

nˈɒt trˈuː
ˈnɑt ˈtru
01

Không chính xác hoặc đúng đắn

Not correct or accurate

不准确或不正确

Ví dụ
02

Sai hoặc không đúng

False or untrue

虚假或不真实

Ví dụ
03

Trái ngược với sự thật hoặc thực tế

Contrary to fact or reality

与事实或现实相反

Ví dụ