Bản dịch của từ Not want trong tiếng Việt

Not want

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not want(Phrase)

nˈɒt wˈɒnt
ˈnɑt ˈwɑnt
01

Không có mong muốn hay xu hướng để có được điều gì đó hoặc làm điều gì đó

To have no desire or inclination to have something or do something

Ví dụ
02

Thể hiện sự từ chối làm điều gì đó

To express a refusal to do something

Ví dụ
03

Để chỉ ra rằng không có sự ưu tiên nào

To indicate a lack of preference

Ví dụ