Bản dịch của từ Not want trong tiếng Việt
Not want
Phrase

Not want(Phrase)
nˈɒt wˈɒnt
ˈnɑt ˈwɑnt
01
Không có mong muốn hay xu hướng để có được điều gì đó hoặc làm điều gì đó
To have no desire or inclination to have something or do something
Ví dụ
03
Để chỉ ra rằng không có sự ưu tiên nào
To indicate a lack of preference
Ví dụ
