Bản dịch của từ Notary public office trong tiếng Việt

Notary public office

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notary public office(Noun)

nˈəʊtəri pˈʌblɪk ˈɒfɪs
ˈnoʊtɝi ˈpəbɫɪk ˈɔfɪs
01

Một văn phòng nơi công chứng viên làm việc và thực hiện các hành động pháp lý

An office where notaries work and carry out legal transactions.

这是一个公证员工作并办理法律事务的办公场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người được ủy quyền thực hiện các thủ tục pháp lý nhất định, đặc biệt là soạn thảo hoặc xác nhận các hợp đồng, văn kiện,...

An authorized person to carry out certain legal procedures, especially drafting or validating contracts, documents, etc.

某人被授权执行特定的法律程序,尤其是起草或确认合同、文件等事项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một công chức có nhiệm vụ chính là làm chứng việc ký các tài liệu quan trọng.

A public official's main role is to witness the signing of important documents.

一名公务员的主要职责是证明重要文件的签署过程合法有效。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa