Bản dịch của từ Note verbale trong tiếng Việt
Note verbale
Noun [U/C]

Note verbale(Noun)
ˌnəʊt vəːˈbɑːl
ˌnəʊt vəːˈbɑːl
01
Một ghi chú ngoại giao không ký tên được viết bằng ngôi thứ ba, mang tính chất như một bản ghi nhớ nhưng đôi khi lại được xem là trang trọng hơn.
A diplomatic note without a signature, written in the third person, functions somewhat like a memorandum but is often regarded as more formal.
这是一份未签名的外交照会,以第三人称书写,类似于备忘录,但有时被视为更正式的官方文件。
Ví dụ
