Bản dịch của từ Nourishing meal trong tiếng Việt
Nourishing meal

Nourishing meal(Noun)
Một chế độ ăn cung cấp thực phẩm thúc đẩy sức khỏe và năng lượng sống.
A meal that promotes health and vitality.
一种提振身心、增强活力的营养食物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bữa ăn dinh dưỡng (nourishing meal) là một thuật ngữ chỉ những bữa ăn cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, bao gồm protein, carbohydrate, chất béo, vitamin và khoáng chất. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có thể sử dụng tương đương nhau trong cả ngữ viết và ngữ nói, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưu tiên từ "nutritious meal" hơn. Việc sử dụng đúng thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.
Bữa ăn dinh dưỡng (nourishing meal) là một thuật ngữ chỉ những bữa ăn cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, bao gồm protein, carbohydrate, chất béo, vitamin và khoáng chất. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có thể sử dụng tương đương nhau trong cả ngữ viết và ngữ nói, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưu tiên từ "nutritious meal" hơn. Việc sử dụng đúng thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.
