Bản dịch của từ Novel exchanges trong tiếng Việt

Novel exchanges

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novel exchanges(Noun)

nˈɒvəl ˈɛkstʃeɪndʒɪz
ˈnoʊvəɫ ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz
01

Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài và phức tạp đáng kể, miêu tả các nhân vật và thường trình bày một tổ chức liên tiếp của hành động và sự kiện.

A fictitious prose narrative of considerable length and complexity portraying characters and usually presenting a sequential organization of action and events

Ví dụ
02

Một ý tưởng hay phương pháp mới mẻ, sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế

A newminted or innovative idea or method particularly in a business or economic context

Ví dụ

Novel exchanges(Phrase)

nˈɒvəl ˈɛkstʃeɪndʒɪz
ˈnoʊvəɫ ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz
01

Một tác phẩm văn xuôi hư cấu có độ dài và độ phức tạp đáng kể, mô tả các nhân vật và thường trình bày một tổ chức tuần tự về hành động và sự kiện.

A term representing a new and fresh exchange or interaction often referring to innovative ideas or methods being shared

Ví dụ