Bản dịch của từ Novelette trong tiếng Việt

Novelette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novelette(Noun)

nɑvəlˈɛt
nɑvəlˈɛt
01

Một truyện ngắn dài hơn truyện ngắn thông thường nhưng ngắn hơn tiểu thuyết; thường có cốt truyện nhẹ nhàng, lãng mạn hoặc mang tính cảm động, dễ đọc và giải trí.

A short novel typically one that is light and romantic or sentimental in character.

轻松浪漫的短篇小说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ