Bản dịch của từ Noviciate trong tiếng Việt

Noviciate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noviciate(Noun)

nəvˈɪʃiət
nəvˈɪʃiət
01

Giai đoạn hoặc trạng thái làm người mới, đặc biệt là thời gian đầu khi học tập và sống theo quy luật của một dòng tu hoặc tổ chức tôn giáo (thời thử việc trước khi chính thức trở thành tu sĩ).

The period or state of being a novice especially in a religious order.

新手,特别是在宗教团体中的初学者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Noviciate (Noun)

SingularPlural

Noviciate

Noviciates

Noviciate(Verb)

nəvˈɪʃiət
nəvˈɪʃiət
01

Đưa ai đó vào thời gian tập sự hoặc huấn luyện để trở thành người mới (tân tập), tức là hướng dẫn, đào tạo người mới làm quen với công việc, quy tắc hoặc đời sống trong tổ chức.

To initiate or train as a novice.

培养新手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ