Bản dịch của từ Nowhere in sight trong tiếng Việt

Nowhere in sight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nowhere in sight(Phrase)

nˈəʊheə ˈɪn sˈaɪt
ˈnoʊˌhɛr ˈɪn ˈsaɪt
01

Không xuất hiện hoặc không có mặt tại một tình huống hay nơi nào đó

Not showing up or being present in a particular situation or place.

没有出现或未出现在某个场合或地点。

Ví dụ
02

Hoàn toàn biến mất khỏi tầm mắt hoặc tầm với.

Completely out of sight or reach.

完全藏匿在视线之外或触及不到的地方。

Ví dụ
03

Được dùng để miêu tả điều gì đó không thể tìm thấy.

Used to describe something that cannot be found.

用来描述某些无法找到的东西。

Ví dụ