Bản dịch của từ Nuance trong tiếng Việt
Nuance

Nuance(Verb)
Cung cấp sắc thái cho.
Give nuances to.
Dạng động từ của Nuance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Nuance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Nuanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Nuanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Nuances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Nuancing |
Nuance(Noun)
Một sự khác biệt tinh tế trong hoặc sắc thái của ý nghĩa, cách diễn đạt hoặc âm thanh.
A subtle difference in or shade of meaning expression or sound.
Dạng danh từ của Nuance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Nuance | Nuances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nuance" được sử dụng để chỉ sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc sắc thái của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản British và American đều sử dụng "nuance" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tại Anh, từ này được phát âm gần giống như /ˈnjuː.ɒns/, trong khi ở Mỹ, phát âm là /ˈnuː.ɑːns/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhấn âm và âm vị.
Từ "nuance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "nuance", có nghĩa là "sự sắc thái", được hình thành từ từ gốc Latin "nūantia", có nghĩa là "điều nhắc nhở" hay "điều khác biệt". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các sắc thái tinh vi trong màu sắc hoặc âm thanh. Theo thời gian, nó đã phát triển để thể hiện sự tinh vi trong ngữ nghĩa, ý tưởng và biểu đạt, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khác biệt nhỏ trong giao tiếp và phân tích ngữ nghĩa.
Từ "nuance" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và nói, nơi cần thể hiện sự tinh vi và chiều sâu về quan điểm hoặc ý tưởng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, tâm lý học và phân tích văn bản, nơi sự phân biệt mờ nhạt giữa các khái niệm có thể quyết định ý nghĩa tổng thể. "Nuance" đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự phức tạp và đa dạng trong các vấn đề xã hội và văn hóa.
Họ từ
Từ "nuance" được sử dụng để chỉ sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc sắc thái của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản British và American đều sử dụng "nuance" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Tại Anh, từ này được phát âm gần giống như /ˈnjuː.ɒns/, trong khi ở Mỹ, phát âm là /ˈnuː.ɑːns/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách nhấn âm và âm vị.
Từ "nuance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "nuance", có nghĩa là "sự sắc thái", được hình thành từ từ gốc Latin "nūantia", có nghĩa là "điều nhắc nhở" hay "điều khác biệt". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các sắc thái tinh vi trong màu sắc hoặc âm thanh. Theo thời gian, nó đã phát triển để thể hiện sự tinh vi trong ngữ nghĩa, ý tưởng và biểu đạt, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khác biệt nhỏ trong giao tiếp và phân tích ngữ nghĩa.
Từ "nuance" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và nói, nơi cần thể hiện sự tinh vi và chiều sâu về quan điểm hoặc ý tưởng. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, tâm lý học và phân tích văn bản, nơi sự phân biệt mờ nhạt giữa các khái niệm có thể quyết định ý nghĩa tổng thể. "Nuance" đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự phức tạp và đa dạng trong các vấn đề xã hội và văn hóa.
