Bản dịch của từ Nursery school trong tiếng Việt

Nursery school

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nursery school(Noun)

nˈɝɹsəɹi skul
nˈɝɹsəɹi skul
01

Một cơ sở/nhà trường giáo dục dành cho trẻ nhỏ, thường nhận trẻ từ khoảng 3 đến 5 tuổi để chăm sóc, dạy các kỹ năng cơ bản và chuẩn bị cho trẻ vào lớp một.

A school for children aged three to five.

Ví dụ

Nursery school(Phrase)

nˈɝɹsəɹi skul
nˈɝɹsəɹi skul
01

Một trường dành cho trẻ nhỏ (thường từ 2–5 tuổi) nơi các hoạt động chủ yếu là chơi và các hoạt động sáng tạo, giúp trẻ học kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và vận động cơ bản.

A school for young children that includes a lot of play and creative activities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh