Bản dịch của từ Nut butter trong tiếng Việt

Nut butter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nut butter(Noun)

nˈʌt bˈʌtɚ
nˈʌt bˈʌtɚ
01

Một loại phết làm từ hạt lạc, thường được sử dụng thay thế cho bơ hoặc làm nhân bánh sandwich.

A spread made from ground nuts often used as a substitute for butter or as a sandwich filling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh