Bản dịch của từ Nut butter trong tiếng Việt
Nut butter

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bơ hạt (nut butter) là sản phẩm được chế biến từ hạt, thường là hạt đậu phộng, hạt hạnh nhân hoặc hạt điều, bằng cách xay nhuyễn đến khi có độ mịn nhất định. Bơ hạt là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh, protein và vitamin, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực như một món phết bánh mì, thêm vào smoothie hoặc làm nguyên liệu cho nhiều món ăn khác. Ở Anh, thuật ngữ "nut butter" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, nhưng có thể phổ biến hơn trong các chế độ ăn kiêng hữu cơ và thực phẩm tự nhiên.
Bơ hạt (nut butter) là sản phẩm được chế biến từ hạt, thường là hạt đậu phộng, hạt hạnh nhân hoặc hạt điều, bằng cách xay nhuyễn đến khi có độ mịn nhất định. Bơ hạt là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh, protein và vitamin, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực như một món phết bánh mì, thêm vào smoothie hoặc làm nguyên liệu cho nhiều món ăn khác. Ở Anh, thuật ngữ "nut butter" được sử dụng tương tự như ở Mỹ, nhưng có thể phổ biến hơn trong các chế độ ăn kiêng hữu cơ và thực phẩm tự nhiên.
