Bản dịch của từ Nutritional shift trong tiếng Việt
Nutritional shift
Noun [U/C]

Nutritional shift(Noun)
njuːtrˈɪʃənəl ʃˈɪft
nuˈtrɪʃənəɫ ˈʃɪft
Ví dụ
02
Một sự thay đổi đáng kể trong thói quen ăn uống hoặc lựa chọn thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe và dinh dưỡng
A significant change in eating habits or food choices can impact health and nutrition.
在饮食习惯或食材选择上的显著变化,会对健康和营养产生影响。
Ví dụ
03
Việc điều chỉnh thói quen ăn uống theo hướng dẫn về dinh dưỡng hoặc xu hướng thực phẩm
Making adjustments to eating habits to align with dietary guidelines or current trends.
为了适应饮食指南或趋势,调整了人们的饮食习惯和食物消费方式
Ví dụ
