Bản dịch của từ Nymphaea trong tiếng Việt

Nymphaea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nymphaea (Noun)

nˈɪmfiə
ˈnɪmfiə
01

Chi thực vật có hoa sống dưới nước, thường có lá tròn nổi trên mặt nước và hoa lớn, được gọi là hoa súng.

A genus of aquatic flowering plants commonly called water lilies with round floating leaves and large flowers

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa