Bản dịch của từ Obdurateness trong tiếng Việt

Obdurateness

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obdurateness (Noun)

bˈɑdʒɚtənəst
bˈɑdʒɚtənəst
01

Tính chất hoặc trạng thái ngoan cố, khó thay đổi ý kiến hoặc hành động; bướng bỉnh, không chịu nghe lời hoặc không chấp nhận sự thay đổi.

The quality or condition of being stubborn or resistant to change.

Ví dụ

Obdurateness (Noun Countable)

bˈɑdʒɚtənəst
bˈɑdʒɚtənəst
01

Tính bảo thủ, bướng bỉnh; thái độ cứng đầu không chịu thay đổi hoặc nhận lỗi.

A stubborn or obstinate attitude.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh