Bản dịch của từ Object against conflict trong tiếng Việt
Object against conflict
Noun [U/C]

Object against conflict(Noun)
ˈɒbdʒɛkt ˈeɪɡɪnst kənflˈɪkt
ˈɑbˌdʒɛkt ˈeɪˈɡeɪnst ˈkɑnˌfɫɪkt
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vật thể có thể cảm nhận bằng các giác quan hoặc một thứ vật chất không còn sống.
A physical object that can be perceived by the senses or an inanimate matter.
一种可以被感官感知的实体,或者说是一种非生物的物质存在。
Ví dụ
