Bản dịch của từ Object against conflict trong tiếng Việt
Object against conflict
Noun [U/C]

Object against conflict(Noun)
ˈɒbdʒɛkt ˈeɪɡɪnst kənflˈɪkt
ˈɑbˌdʒɛkt ˈeɪˈɡeɪnst ˈkɑnˌfɫɪkt
01
Một mục tiêu bị chỉ trích hoặc phản đối
A target of criticism or opposition
Ví dụ
02
Mục đích hoặc ý nghĩa của một động từ hay hành động, đặc biệt trong bối cảnh ngữ pháp.
The goal or purpose of a verb or action particularly in a grammatical context
Ví dụ
