Bản dịch của từ Object against conflict trong tiếng Việt

Object against conflict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Object against conflict(Noun)

ˈɒbdʒɛkt ˈeɪɡɪnst kənflˈɪkt
ˈɑbˌdʒɛkt ˈeɪˈɡeɪnst ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Một mục tiêu bị chỉ trích hoặc phản đối

A target of criticism or opposition

Ví dụ
02

Mục đích hoặc ý nghĩa của một động từ hay hành động, đặc biệt trong bối cảnh ngữ pháp.

The goal or purpose of a verb or action particularly in a grammatical context

Ví dụ
03

Một vật thể vật lý có thể được cảm nhận bởi các giác quan hoặc một vật chất không có sự sống.

A physical thing that can be perceived by the senses or a material thing that is not alive

Ví dụ