Bản dịch của từ Objet d'art trong tiếng Việt

Objet d'art

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objet d'art (Noun)

ɑbzheɪdˈɑɹ
ɑbʒɛ dˈɑɹ
01

Một vật nhỏ mang tính trang trí hoặc nghệ thuật, thường được coi là đồ sưu tập (ví dụ: tượng nhỏ, đồ gốm trang trí, đồ lưu niệm nghệ thuật).

A small decorative or artistic object typically when regarded as a collectable item.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh