Bản dịch của từ Oblique line trong tiếng Việt

Oblique line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oblique line(Noun)

əblˈiːk lˈaɪn
əˈbɫik ˈɫaɪn
01

Một đường thẳng không song song với các trục chính của hình.

A line that isn't parallel to the main axes of the shape.

一条直线如果不与图形的主要轴线平行,就说明它不是平行于任何主轴的线。

Ví dụ
02

Trong hình học, đó là một đường thẳng cắt một mặt phẳng với một góc khác 90 độ.

In geometry, a straight line intersects a plane at a right angle.

在几何学中,穿过平面且夹角不是90度的直线

Ví dụ
03

Một đường thẳng không nằm ngang, dọc hay nghiêng lệch.

An inclined or sloping line that is neither horizontal nor vertical.

这是一条既不水平也不垂直,而是倾斜或斜向的线条。

Ví dụ