Bản dịch của từ Obliterating trong tiếng Việt
Obliterating

Obliterating(Verb)
Dạng động từ của Obliterating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Obliterate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Obliterated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Obliterated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Obliterates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Obliterating |
Obliterating(Adjective)
Miêu tả hành động hoặc trạng thái đang phá huỷ hoàn toàn, xóa sạch, làm cho không còn dấu vết gì; đang triệt tiêu hoàn toàn một vật hay thứ gì đó.
Engaging in the process of destroying something completely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obliterating" là động từ phân từ hiện tại của "obliterate", có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn hoặc tiêu hủy một thứ gì đó đến mức không còn nhận diện được. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "obliterating" có thể dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, với cách phát âm tương đối giống nhau /əˈblɪtəreɪtɪŋ/. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau do thói quen ngôn ngữ và phong cách văn viết của từng khu vực.
Từ "obliterating" có nguồn gốc từ động từ Latin "obliterare", bao gồm tiền tố "ob-" nghĩa là "đi qua" và "literare" nghĩa là "viết" hoặc "ghi chép". Với nghĩa đen là "xóa bỏ viết" hay "xóa sạch dấu vết", từ này đã phát triển để chỉ hành động làm mất tích hoàn toàn hoặc tiêu diệt một cái gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "obliterating" thể hiện sự huỷ diệt sâu sắc, thường liên quan đến cả vật chất lẫn khía cạnh tâm lý.
Từ "obliterating" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh thường không yêu cầu từ vựng hàn lâm. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến môi trường, sức khỏe và chiến tranh, thể hiện sự tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn học và báo chí, thường được sử dụng để miêu tả sự hủy hoại hoặc xóa bỏ một thứ gì đó hoàn toàn.
Họ từ
Từ "obliterating" là động từ phân từ hiện tại của "obliterate", có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn hoặc tiêu hủy một thứ gì đó đến mức không còn nhận diện được. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "obliterating" có thể dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, với cách phát âm tương đối giống nhau /əˈblɪtəreɪtɪŋ/. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau do thói quen ngôn ngữ và phong cách văn viết của từng khu vực.
Từ "obliterating" có nguồn gốc từ động từ Latin "obliterare", bao gồm tiền tố "ob-" nghĩa là "đi qua" và "literare" nghĩa là "viết" hoặc "ghi chép". Với nghĩa đen là "xóa bỏ viết" hay "xóa sạch dấu vết", từ này đã phát triển để chỉ hành động làm mất tích hoàn toàn hoặc tiêu diệt một cái gì đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, "obliterating" thể hiện sự huỷ diệt sâu sắc, thường liên quan đến cả vật chất lẫn khía cạnh tâm lý.
Từ "obliterating" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh thường không yêu cầu từ vựng hàn lâm. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến môi trường, sức khỏe và chiến tranh, thể hiện sự tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn học và báo chí, thường được sử dụng để miêu tả sự hủy hoại hoặc xóa bỏ một thứ gì đó hoàn toàn.
