Bản dịch của từ Obscured traits trong tiếng Việt

Obscured traits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscured traits(Noun)

ˈɒbskjɔːd trˈeɪts
ˈɑbskjɝd ˈtreɪts
01

Những đặc điểm hoặc tính năng bị ẩn giấu hoặc khó nhận biết.

Characteristics or features that are concealed or difficult to perceive

Ví dụ
02

Những phẩm chất hoặc đặc điểm mà không dễ dàng nhận ra hoặc công nhận.

Qualities or attributes that are not easily recognized or acknowledged

Ví dụ
03

Các yếu tố góp phần hình thành bản sắc của một người nhưng không rõ ràng hay dễ thấy.

Elements that contribute to a persons identity but are not overtly visible

Ví dụ