Bản dịch của từ Obscured traits trong tiếng Việt
Obscured traits
Noun [U/C]

Obscured traits(Noun)
ˈɒbskjɔːd trˈeɪts
ˈɑbskjɝd ˈtreɪts
Ví dụ
02
Những phẩm chất hoặc đặc điểm mà không dễ dàng nhận ra hoặc công nhận.
Qualities or attributes that are not easily recognized or acknowledged
Ví dụ
03
Các yếu tố góp phần hình thành bản sắc của một người nhưng không rõ ràng hay dễ thấy.
Elements that contribute to a persons identity but are not overtly visible
Ví dụ
