obscureness
Noun UncountableNoun
obscureness (Noun Uncountable)
/ˈɑb.skjɚ.nəs/
/ˈɑb.skjɚ.nəs/
AI
Ví dụ
Sự mơ hồ của chủ đề làm cho nó khó hiểu.The obscureness of the topic made it hard to understand.
Cô ấy ưa sự rõ ràng hơn sự mơ hồ trong các cuộc trò chuyện xã hội.She preferred clarity over obscureness in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
obscureness (Noun)
/ˈɑb.skjɚ.nəs/
/ˈɑb.skjɚ.nəs/
AI
Ví dụ
Sự mơ hồ của vấn đề dẫn đến sự hiểu lầm trong cộng đồng.The obscureness of the issue led to misunderstandings in the community.
Sự mơ hồ của dữ liệu làm cho việc phân tích xu hướng xã hội trở nên khó khăn.The obscureness of the data made it challenging to analyze social trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obscureness" có nghĩa là sự khó hiểu, mơ hồ hoặc không rõ ràng. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thiếu rõ ràng trong ý nghĩa hoặc nội dung. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh văn học, từ này có thể mang sắc thái khác nhau về cảm xúc. "Obscureness" thường được dùng để chỉ một yếu tố làm tăng tính bí ẩn trong tác phẩm nghệ thuật hoặc triết học.