Anh - Việt

Bản dịch của từ Obscureness trong tiếng Việt

obscureness

Noun UncountableNoun

obscureness (Noun Uncountable)

/ˈɑb.skjɚ.nəs/
/ˈɑb.skjɚ.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng; khi điều gì đó không sáng tỏ hoặc khó nhận biết.

Tính chất hoặc trạng thái mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng; khi điều gì đó không sáng tỏ hoặc khó nhận biết.

the quality or state of being obscure.

Ví dụ
Sự mơ hồ của chủ đề làm cho nó khó hiểu.The obscureness of the topic made it hard to understand.
Cô ấy ưa sự rõ ràng hơn sự mơ hồ trong các cuộc trò chuyện xã hội.She preferred clarity over obscureness in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

obscureness (Noun)

/ˈɑb.skjɚ.nəs/
/ˈɑb.skjɚ.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái không rõ ràng, khó hiểu, khó nhận biết hoặc ít được biết đến.

Tính chất hoặc trạng thái không rõ ràng, khó hiểu, khó nhận biết hoặc ít được biết đến.

the quality or state of being unclear difficult to perceive or not well known.

Ví dụ
Sự mơ hồ của vấn đề dẫn đến sự hiểu lầm trong cộng đồng.The obscureness of the issue led to misunderstandings in the community.
Sự mơ hồ của dữ liệu làm cho việc phân tích xu hướng xã hội trở nên khó khăn.The obscureness of the data made it challenging to analyze social trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh