Bản dịch của từ Observable bonding trong tiếng Việt

Observable bonding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observable bonding(Phrase)

ɒbzˈɜːvəbəl bˈɒndɪŋ
ɑbˈzɝvəbəɫ ˈbɑndɪŋ
01

Có thể được quan sát hoặc phát hiện, thường trong bối cảnh khoa học.

Capable of being observed or detected typically in a scientific context

Ví dụ
02

Liên quan đến một mối liên kết có thể được xác định qua quan sát

Pertaining to a bond that can be identified through observation

Ví dụ
03

Mô tả các tương tác có thể được nghiên cứu hoặc đo lường một cách có hệ thống.

Describes interactions that can be systematically studied or measured

Ví dụ