Bản dịch của từ Observe an emergency trong tiếng Việt
Observe an emergency
Phrase

Observe an emergency(Phrase)
ɒbzˈɜːv ˈæn ɪmˈɜːdʒənsi
ɑbˈzɝv ˈan ɪˈmɝdʒənsi
Ví dụ
02
Ghi lại những sự kiện quan trọng xảy ra trong thời gian khẩn cấp
Record important events during an emergency situation.
在紧急情况下记录下重要事件
Ví dụ
03
Chú ý hoặc để ý điều gì đang xảy ra, đặc biệt là trong những tình huống cấp bách hoặc nghiêm trọng.
To keep track of or notice that something is happening, especially in an emergency or serious situation.
用来监视或察觉某事的发生,尤其是在紧急或严重的情况下。
Ví dụ
