Bản dịch của từ Observe an emergency trong tiếng Việt

Observe an emergency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observe an emergency(Phrase)

ɒbzˈɜːv ˈæn ɪmˈɜːdʒənsi
ɑbˈzɝv ˈan ɪˈmɝdʒənsi
01

Theo dõi một tình huống đang diễn biến cần được chú ý ngay lập tức

Keep an eye on a situation as it unfolds, demanding immediate attention.

实时关注事态发展,确保第一时间应对

Ví dụ
02

Ghi lại các sự kiện quan trọng xảy ra trong lúc khẩn cấp

Document important events during an emergency situation.

在紧急情况下,记下重要事件

Ví dụ
03

Nhìn hoặc để ý điều gì đang diễn ra, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp hoặc nguy cấp.

To keep an eye on or notice that something is happening, especially in an emergency or critical situation.

用来追踪或察觉某些事情的发生,尤其是在紧急或严肃的情况下。

Ví dụ