obtain information
obtain information (Verb)
Nghĩa 01
Để có được hoặc đạt được một cái gì đó, đặc biệt là thông qua nỗ lực.
To acquire or secure something, especially through effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để có được quyền sở hữu; để đạt được sự hiểu biết hoặc kiến thức về một cái gì đó.
To get possession of; to gain knowledge or understanding of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "obtain information" có nghĩa là thu thập hoặc nhận được thông tin từ các nguồn khác nhau. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, phiên bản viết có thể khác nhau, chẳng hạn như "obtain" (từ Mỹ) và "obtain" (từ Anh) có cách phát âm hơi khác. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản nghiên cứu, báo cáo và các ngữ cảnh chính thức để nhấn mạnh hành động thu thập kiến thức hoặc dữ liệu.