Anh - Việt

Bản dịch của từ Obtain information trong tiếng Việt

obtain information

Verb

obtain information (Verb)

/əbtˈeɪn ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
/əbtˈeɪn ˌɪnfɚmˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Để có được hoặc đạt được một cái gì đó, đặc biệt là thông qua nỗ lực.

To acquire or secure something, especially through effort.

Ví dụ
Nhiều người thu thập thông tin từ mạng xã hội mỗi ngày.Many people obtain information from social media every day.
Họ không thu thập thông tin từ các nguồn không đáng tin cậy.They do not obtain information from unreliable sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để có được quyền sở hữu; để đạt được sự hiểu biết hoặc kiến thức về một cái gì đó.

To get possession of; to gain knowledge or understanding of something.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thu thập thông tin từ mạng xã hội cho dự án nghiên cứu.Many students obtain information from social media for their research projects.
Họ không thu thập thông tin dễ dàng nếu không có hướng dẫn và tài nguyên phù hợp.They do not obtain information easily without proper guidance and resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để rút ra hoặc chiết xuất một cái gì đó; để có được cái gì đó.

To draw or extract something; to come by something.

Ví dụ
Nhiều người lấy thông tin từ các mạng xã hội như Facebook.Many people obtain information from social media platforms like Facebook.
Học sinh không chỉ lấy thông tin từ sách giáo khoa trong xã hội học.Students do not obtain information solely from textbooks in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh