Bản dịch của từ Obtrusiveness trong tiếng Việt
Obtrusiveness

Obtrusiveness(Noun)
Tính chất nổi bật, gây chú ý theo cách phiền phức hoặc không được chào đón; sự thường xuyên xuất hiện hoặc hành xử làm cho người khác cảm thấy khó chịu vì quá lộ liễu, xâm phạm riêng tư hoặc quá dày vò.
The quality of being obtrusive or conspicuous in an unwelcome or unpleasant way.
显眼而令人不快的特性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Obtrusiveness(Adjective)
Thói quen hoặc tính cách thúc ép mình vào người khác một cách khó chịu, khiếm nhã hoặc gây phiền—tức là hay xuất hiện, can thiệp hoặc gây chú ý một cách không được chào đón.
Characterized by a disposition to impose oneself onto others in an unpleasant or unwelcome way.
强行干预他人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obtrusiveness" chỉ sự can thiệp, làm phiền hoặc xâm nhập một cách không mong muốn vào không gian hoặc tình huống của người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh của sự gây rối hoặc làm mất tập trung. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến trong văn cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi gặp phải. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số trường hợp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Từ "obtrusiveness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obtrudere", trong đó "ob-" nghĩa là "đến gần" và "trudere" có nghĩa là "đẩy". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động xô đẩy hoặc chen lấn vào không gian của người khác. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự xuất hiện một cách không mong muốn hoặc sự gây chú ý thái quá, phản ánh bản chất của việc xâm nhập vào không gian cá nhân một cách không lịch sự.
Từ "obtrusiveness" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất không đáng kể ở cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự xâm phạm không gian riêng tư hoặc việc làm phiền trong các nghiên cứu tâm lý và xã hội học. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán về thiết kế sản phẩm hoặc quảng cáo gây khó chịu.
Họ từ
Từ "obtrusiveness" chỉ sự can thiệp, làm phiền hoặc xâm nhập một cách không mong muốn vào không gian hoặc tình huống của người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh của sự gây rối hoặc làm mất tập trung. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến trong văn cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi gặp phải. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số trường hợp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Từ "obtrusiveness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obtrudere", trong đó "ob-" nghĩa là "đến gần" và "trudere" có nghĩa là "đẩy". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động xô đẩy hoặc chen lấn vào không gian của người khác. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự xuất hiện một cách không mong muốn hoặc sự gây chú ý thái quá, phản ánh bản chất của việc xâm nhập vào không gian cá nhân một cách không lịch sự.
Từ "obtrusiveness" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất không đáng kể ở cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự xâm phạm không gian riêng tư hoặc việc làm phiền trong các nghiên cứu tâm lý và xã hội học. Ngoài ra, nó cũng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán về thiết kế sản phẩm hoặc quảng cáo gây khó chịu.
