obtuseness
obtuseness (Adjective)
Nghĩa 01
Chậm hiểu; thiếu nhanh nhạy trong nhận thức hoặc suy nghĩ, khó nắm bắt ý hoặc phản ứng chậm với thông tin mới.
lacking quickness of perception or intellect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
obtuseness (Noun)
Nghĩa 01
Sự kém nhạy bén hoặc thiếu nhanh trí; không sắc sảo về cảm nhận hoặc trí tuệ (chậm hiểu, chậm nắm bắt).
lack of sharpness or quickness of sensibility or intellect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "obtuseness" chỉ sự thiếu nhạy bén trong nhận thức hoặc phản ứng, thường được sử dụng để miêu tả người có khả năng hiểu biết hoặc tiếp thu kém. Trong tiếng Anh Mỹ, "obtuseness" được sử dụng phổ biến để chỉ sự ngu ngốc, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường mang nghĩa khái quát hơn về độ chậm hiểu. Phiên bản viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.