Anh - Việt

Bản dịch của từ Obtuseness trong tiếng Việt

obtuseness

AdjectiveNoun

obtuseness (Adjective)

/əbtˈusənəs/
/əbtˈusənəs/
AI

Nghĩa 01

Chậm hiểu; thiếu nhanh nhạy trong nhận thức hoặc suy nghĩ, khó nắm bắt ý hoặc phản ứng chậm với thông tin mới.

lacking quickness of perception or intellect.

Ví dụ
Sự chậm hiểu của anh ấy về các tín hiệu xã hội khiến mọi người bất ngờ.His obtuseness in understanding social cues surprised everyone at the party.
Cô ấy không nổi tiếng vì sự chậm hiểu trong các tình huống xã hội.She is not known for her obtuseness in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

obtuseness (Noun)

/əbtˈusənəs/
/əbtˈusənəs/
AI

Nghĩa 01

Sự kém nhạy bén hoặc thiếu nhanh trí; không sắc sảo về cảm nhận hoặc trí tuệ (chậm hiểu, chậm nắm bắt).

lack of sharpness or quickness of sensibility or intellect.

Ví dụ
Sự chậm hiểu của anh ấy trong tình huống xã hội thường dẫn đến hiểu lầm với bạn bè.His obtuseness in social situations often leads to misunderstandings with friends.
Cô ấy không thể hiện sự chậm hiểu khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.She does not show obtuseness when discussing important social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh