Bản dịch của từ Occasional helper trong tiếng Việt

Occasional helper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional helper(Noun)

əkˈeɪʒənəl hˈɛlpɐ
əˈkeɪʒənəɫ ˈhɛɫpɝ
01

Một người hỗ trợ hoặc cung cấp giúp đỡ một cách không thường xuyên.

A person who assists or provides help on an irregular basis

Ví dụ
02

Một người giúp việc tạm thời hoặc làm thời vụ

A temporary or parttime helper

Ví dụ
03

Người cung cấp sự hỗ trợ trong những dịp hoặc sự kiện cụ thể.

Someone who offers support during specific occasions or events

Ví dụ