Bản dịch của từ Occluding trong tiếng Việt

Occluding

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occluding(Verb)

əklˈudɨŋ
əklˈudɨŋ
01

Ngăn chặn hoặc chắn một lối đi, khe hở hoặc cửa mở khiến không thể đi qua hoặc làm việc bình thường.

Block or obstruct a passageway or opening.

阻塞通道或开口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Occluding(Adjective)

əklˈudɨŋ
əklˈudɨŋ
01

Có xu hướng che kín, bịt lại hoặc phủ lên bề mặt sao cho đóng lại hoặc bịt ngăn.

Tending to close or coat over.

封闭的,覆盖的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ