occupier
occupier (Noun)
Nghĩa 01
Người chiếm giữ hoặc người đang làm chủ một tòa nhà, mảnh đất hoặc tài sản nào đó (có thể là hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
a person who takes possession of a building, land, or other property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occupier" là danh từ chỉ người hoặc đối tượng đang chiếm giữ hoặc sở hữu một không gian, thường là một tài sản hay khu vực địa lý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "occupier" với nghĩa tương tự liên quan đến quyền sở hữu hoặc cư trú. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "occupier" tại Anh có thể liên quan đến luật chiếm hữu đất đai, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các tình huống luật hợp đồng hay thuê mướn.