Bản dịch của từ Ocean carnivore trong tiếng Việt

Ocean carnivore

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean carnivore(Noun)

ˈəʊʃən kˈɑːnɪvˌɔː
ˈoʊʃən ˈkɑrnɪˌvɔr
01

Một vùng nước rộng lớn nơi sinh vật biển phát triển mạnh mẽ

A body of water where marine life thrives.

这是一个海洋生态繁荣的水域。

Ví dụ
02

Một phần lớn của nước mặn bao phủ phần lớn bề mặt Trái đất

A vast expanse of saltwater covers most of the Earth's surface.

广阔的咸水海洋,覆盖了地球表面的绝大部分

Ví dụ
03

Bề mặt nước mặn rộng lớn liên tục bao quanh các lục địa

The vast saltwater body surrounds the continents continuously.

环绕大陆的广袤辽阔的盐水海洋

Ví dụ

Ocean carnivore(Phrase)

ˈəʊʃən kˈɑːnɪvˌɔː
ˈoʊʃən ˈkɑrnɪˌvɔr
01

Một loài động vật chủ yếu ăn thịt các sinh vật khác trong môi trường biển

A waterscape where marine life thrives vibrantly.

一种主要在海洋环境中以其他动物为食的动物

Ví dụ
02

Một sinh vật ăn thịt chủ yếu sống trong đại dương

A massive body of saltwater covers most of the Earth's surface.

一大片咸水覆盖了地球的绝大部分表面。

Ví dụ
03

Một loài săn mồi thường gặp trong hệ sinh thái đại dương

The vast, endless body of saltwater surrounds the continents.

辽阔的盐水不断包围着大陆,宛如无尽的海洋般延伸。

Ví dụ