Bản dịch của từ Ocean carnivore trong tiếng Việt

Ocean carnivore

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean carnivore(Noun)

ˈəʊʃən kˈɑːnɪvˌɔː
ˈoʊʃən ˈkɑrnɪˌvɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Ocean carnivore(Phrase)

ˈəʊʃən kˈɑːnɪvˌɔː
ˈoʊʃən ˈkɑrnɪˌvɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ