Bản dịch của từ Ocean freight trong tiếng Việt

Ocean freight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean freight(Noun)

ˈəʊʃən frˈeɪt
ˈoʊʃən ˈfreɪt
01

Chi phí hoặc giá cước vận chuyển hàng hóa qua đại dương

The cost or price of shipping goods across the ocean

Ví dụ
02

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển

A service for transporting goods by sea

Ví dụ
03

Phương pháp hoặc quy trình liên quan đến vận chuyển đường biển.

The method or procedure involved in ocean shipping

Ví dụ