Bản dịch của từ Ocean shipping trong tiếng Việt
Ocean shipping
Noun [U/C]

Ocean shipping(Noun)
ˈəʊʃən ʃˈɪpɪŋ
ˈoʊʃən ˈʃɪpɪŋ
01
Một phương pháp vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy
A method of transporting freight using ships
Ví dụ
03
Ngành vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
The business of transporting goods by sea
Ví dụ
