Bản dịch của từ Octopus-like trong tiếng Việt

Octopus-like

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octopus-like(Adjective)

ˈɒktəpəslˌaɪk
ˈɑktəpəsˌɫaɪk
01

Có hình dáng, vẻ bề ngoài hoặc hành vi giống như một con bạch tuộc

Resembling an octopus in shape appearance or behavior

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi các xúc tu hoặc phần phụ giống như của một con bạch tuộc

Characterized by tentacles or appendages similar to those of an octopus

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến các đặc điểm hoặc tính năng thường gắn liền với bạch tuộc

Of or relating to traits or features typically associated with octopuses

Ví dụ