Bản dịch của từ Oddness trong tiếng Việt

Oddness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oddness(Noun)

ˈɑdnəs
ˈɑdnəs
01

Tính chất kỳ quặc, khác thường hoặc lạ lùng so với bình thường.

The quality of being odd or unusual.

奇怪的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đặc điểm, nét lạ hoặc điều bất thường của cái gì đó khiến nó khác thường hoặc gây ngạc nhiên.

A peculiar or unusual aspect of something.

奇特或不寻常的特点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc đặc điểm khác thường, kỳ quặc, lạ so với bình thường.

The state of being odd or strange.

怪异的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ