oddness
Noun
oddness (Noun)
/ˈɑdnəs/
/ˈɑdnəs/
AI
Ví dụ
Sự kỳ quặc của cô ấy khiến cô nổi bật trong buổi gặp mặt xã hội.Her oddness made her stand out in the social gathering.
Sự kỳ quặc của anh ấy không giúp anh kết bạn ở trường.His oddness did not help him make friends at school.
Ví dụ
Sự kỳ quặc trong hành vi của anh ấy đã làm mọi người bất ngờ tại bữa tiệc tối qua.The oddness of his behavior surprised everyone at the party last night.
Sự kỳ quặc của cô ấy không ảnh hưởng đến sự nổi tiếng của cô ấy trong số bạn bè.Her oddness did not affect her popularity among her friends.
Ví dụ
Sự kỳ lạ của cô ấy đã khiến cô nổi bật trong buổi gặp mặt xã hội tuần trước.Her oddness made her stand out in the social gathering last week.
Sự kỳ lạ của anh ấy không ảnh hưởng đến khả năng kết bạn của anh.His oddness does not affect his ability to make friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oddness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm bất thường, kỳ quặc, hay khác thường mà một đối tượng hoặc sự kiện sở hữu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự không bình thường trong hành vi, tính cách hoặc tình huống. Ở cả Anh và Mỹ, "oddness" có cách viết giống nhau và nghĩa tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể mang sắc thái khác nhau, phản ánh những giá trị và chuẩn mực xã hội của từng vùng.