Anh - Việt

Bản dịch của từ Oddness trong tiếng Việt

oddness

Noun

oddness (Noun)

/ˈɑdnəs/
/ˈɑdnəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất kỳ quặc, khác thường hoặc lạ lùng so với bình thường.

Tính chất kỳ quặc, khác thường hoặc lạ lùng so với bình thường.

The quality of being odd or unusual.

Ví dụ
Sự kỳ quặc của cô ấy khiến cô nổi bật trong buổi gặp mặt xã hội.Her oddness made her stand out in the social gathering.
Sự kỳ quặc của anh ấy không giúp anh kết bạn ở trường.His oddness did not help him make friends at school.

Nghĩa 02 · Một đặc điểm, nét lạ hoặc điều bất thường của cái gì đó khiến nó khác thường hoặc gây ngạc nhiên.

Một đặc điểm, nét lạ hoặc điều bất thường của cái gì đó khiến nó khác thường hoặc gây ngạc nhiên.

A peculiar or unusual aspect of something.

Ví dụ
Sự kỳ quặc trong hành vi của anh ấy đã làm mọi người bất ngờ tại bữa tiệc tối qua.The oddness of his behavior surprised everyone at the party last night.
Sự kỳ quặc của cô ấy không ảnh hưởng đến sự nổi tiếng của cô ấy trong số bạn bè.Her oddness did not affect her popularity among her friends.

Nghĩa 03 · Tình trạng hoặc đặc điểm khác thường, kỳ quặc, lạ so với bình thường.

Tình trạng hoặc đặc điểm khác thường, kỳ quặc, lạ so với bình thường.

The state of being odd or strange.

Ví dụ
Sự kỳ lạ của cô ấy đã khiến cô nổi bật trong buổi gặp mặt xã hội tuần trước.Her oddness made her stand out in the social gathering last week.
Sự kỳ lạ của anh ấy không ảnh hưởng đến khả năng kết bạn của anh.His oddness does not affect his ability to make friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh