Bản dịch của từ Off base trong tiếng Việt

Off base

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off base(Phrase)

ˈɒf bˈeɪz
ˈɔf ˈbeɪz
01

Không chính xác, sai lầm hoặc sai hướng

Not accurate incorrect or misguided

Ví dụ
02

Không ở vị trí hoặc địa điểm chính xác

Not in the correct position or location

Ví dụ
03

Mất liên lạc với thực tế hoặc sự thật

Out of touch with reality or facts

Ví dụ