Bản dịch của từ Off brand trong tiếng Việt
Off brand

Off brand(Adjective)
Một sản phẩm chung chung hoặc ít được biết đến hơn, không có tên tuổi.
A generic or lesserknown product that does not have name recognition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Off brand" là một thuật ngữ chỉ những sản phẩm không thuộc các thương hiệu nổi tiếng, thường được sản xuất bởi các công ty nhỏ hơn hoặc không có uy tín cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, nhằm chỉ trích chất lượng hoặc hình ảnh của sản phẩm so với những thương hiệu lớn. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "off-brand" có thể được dùng để chỉ sản phẩm có tính chất kém hơn so với tiêu chuẩn, nhân nhượng cho yếu tố giá cả.
"Off brand" là một thuật ngữ chỉ những sản phẩm không thuộc các thương hiệu nổi tiếng, thường được sản xuất bởi các công ty nhỏ hơn hoặc không có uy tín cao. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, nhằm chỉ trích chất lượng hoặc hình ảnh của sản phẩm so với những thương hiệu lớn. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "off-brand" có thể được dùng để chỉ sản phẩm có tính chất kém hơn so với tiêu chuẩn, nhân nhượng cho yếu tố giá cả.
