Bản dịch của từ Off brand trong tiếng Việt

Off brand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off brand(Adjective)

ˈɔf bɹˈænd
ˈɔf bɹˈænd
01

Không liên quan đến một thương hiệu nổi tiếng hoặc có uy tín nào.

It is not associated with any well-known or reputable brand.

没有和一个知名或者有信誉的品牌挂钩。

Ví dụ
02

Chất lượng kém hơn so với những thương hiệu nổi tiếng đã được khẳng định.

It doesn't match the quality of well-known brands.

质量比那些已享有盛誉的品牌要差一些。

Ví dụ
03

Một sản phẩm chung chung hoặc ít nổi tiếng hơn, không có tên tuổi đáng chú ý.

A generic or less well-known product, without a recognizable brand name.

一个普通或不太出名的产品,没有品牌知名度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh