Bản dịch của từ Off-road trong tiếng Việt

Off-road

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-road(Adjective)

ˈoʊfɹaʊd
ˈoʊfɹaʊd
01

Miêu tả một chiếc xe (hoặc xe đạp) được thiết kế hoặc phù hợp để đi trên địa hình gồ ghề, đường mòn hoặc nơi không có đường nhựa.

Denoting a vehicle or bicycle for use over rough terrain.

Ví dụ

Off-road(Adverb)

ˈoʊfɹaʊd
ˈoʊfɹaʊd
01

Di chuyển hoặc hoạt động ra khỏi đường nhựa, trên địa hình gồ ghề, không có đường mòn rõ ràng (ví dụ: ô tô chạy off-road là chạy trên bùn, đá, cát chứ không đi trên đường nhựa).

Away from the road on rough terrain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh