ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Off track to
Gặp khó khăn hoặc trở ngại cản trở tiến trình đạt được mục tiêu
Facing difficulties or obstacles that hinder progress toward your goal.
在达成目标的过程中遇到困难或阻碍
Không tuân thủ đúng lịch trình hoặc mốc thời gian đã đề ra
Failing to stick to the schedule or the agreed timeline.
未能遵守既定的时间表或计划
Không đúng hướng đi hoặc lối đi, lệch khỏi kế hoạch dự định
Not heading in the right direction or deviating from the planned route.
偏离了既定的方向或计划。