Bản dịch của từ Offensive capability trong tiếng Việt

Offensive capability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offensive capability(Noun)

əfˈɛnsɪv kˌæpəbˈɪlɪti
əˈfɛnsɪv ˌkæpəˈbɪɫɪti
01

Khả năng tham gia các hoạt động tấn công trong chiến tranh

The ability to engage in offensive military operations.

进行主动军事行动的能力

Ví dụ
02

Khả năng tấn công và gây thiệt hại

Ability to attack and cause harm

攻击能力与危害性

Ví dụ
03

Sức mạnh hoặc hiệu quả của một lực trong việc tiến hành các hoạt động tấn công

The strength or effectiveness of a force in carrying out offensive actions.

力量或一股力量在执行攻击行动时的威力或效率。

Ví dụ