Bản dịch của từ Offensive capability trong tiếng Việt
Offensive capability
Noun [U/C]

Offensive capability(Noun)
əfˈɛnsɪv kˌæpəbˈɪlɪti
əˈfɛnsɪv ˌkæpəˈbɪɫɪti
01
Khả năng tham gia các hoạt động quân sự tấn công
The ability to participate in offensive military operations.
具备参与军事攻势行动的能力
Ví dụ
Ví dụ
