Bản dịch của từ Offer without payment trong tiếng Việt

Offer without payment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer without payment(Phrase)

ˈɒfɐ wˈɪθaʊt pˈeɪmənt
ˈɔfɝ ˈwɪˌθaʊt ˈpeɪmənt
01

Cung cấp miễn phí hoặc không thu phí

Offer something for free

免费提供某物

Ví dụ
02

Tặng miễn phí mà không mong đợi trả công

To do something without expecting to get paid for it

免费提供某物

Ví dụ
03

Cung cấp mặt hàng hoặc dịch vụ mà không mong đợi khoản thanh toán nào

To return an item or service without expecting a refund

归还一件物品或提供一项服务,而无需要求对方支付

Ví dụ