Bản dịch của từ Office assistant trong tiếng Việt
Office assistant
Noun [U/C]

Office assistant(Noun)
ˈɒfɪs asˈɪstənt
ˈɔfɪs ˈasɪstənt
01
Nhân viên hành chính làm việc trong môi trường văn phòng, chịu trách nhiệm các công việc hành chính
An office worker handles administrative tasks.
一名在办公室环境中处理行政事务的文员
Ví dụ
Ví dụ
03
Người phụ trách đảm bảo hoạt động trôi chảy của văn phòng
An individual responsible for ensuring smooth operations in the office.
负责保持办公室运作顺畅的人员
Ví dụ
