Bản dịch của từ Official state communication trong tiếng Việt
Official state communication
Noun [U/C]

Official state communication(Noun)
əfˈɪʃəl stˈeɪt kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
əˈfɪʃəɫ ˈsteɪt kəmˌjunəˈkeɪʃən
01
Thư chính thức về các vấn đề của nhà nước
Official correspondence related to state affairs
与国家事务相关的正式文书
Ví dụ
02
Một báo cáo hoặc tuyên bố chính thức từ chính phủ hoặc tổ chức
An official report or statement from a government agency or organization.
政府或机构发表的一份官方报告或声明
Ví dụ
03
Một tài liệu cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn từ cơ quan nhà nước
A document that provides information or guidance from a government agency.
由国家当局提供的说明或指导文件
Ví dụ
