Bản dịch của từ Offsite caterer trong tiếng Việt
Offsite caterer
Noun [U/C]

Offsite caterer(Noun)
ˈɔfsˌaɪt kˈeɪtɚɚ
ˈɔfsˌaɪt kˈeɪtɚɚ
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc công ty chuyên chuẩn bị và phục vụ đồ ăn cho các dịp như đám cưới, sự kiện doanh nghiệp, và tiệc tùng.
An individual or a company prepares and delivers food for occasions such as weddings, corporate events, and parties.
专门为婚礼、企业活动和聚会等场合准备和提供餐饮服务的个人或公司。
Ví dụ
