Bản dịch của từ Offsite caterer trong tiếng Việt

Offsite caterer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offsite caterer(Noun)

ˈɔfsˌaɪt kˈeɪtɚɚ
ˈɔfsˌaɪt kˈeɪtɚɚ
01

Một dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống cho các sự kiện tổ chức tại những địa điểm ngoài phạm vi của chính họ.

A company provides food and beverages for events held at venues outside of their own premises.

这是一家为外场活动提供餐饮服务的企业。

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty chuyên chuẩn bị và phục vụ đồ ăn cho các dịp như đám cưới, sự kiện doanh nghiệp, và tiệc tùng.

An individual or a company prepares and delivers food for occasions such as weddings, corporate events, and parties.

专门为婚礼、企业活动和聚会等场合准备和提供餐饮服务的个人或公司。

Ví dụ
03

Dịch vụ hỗ trợ tổ chức phục vụ ăn uống cho các sự kiện diễn ra tại những địa điểm không theo truyền thống.

A support service for organizing food service at events held in unconventional venues.

为在非传统场地举办的活动提供餐饮组织支持的服务

Ví dụ