Bản dịch của từ Oh no trong tiếng Việt

Oh no

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oh no(Interjection)

ˈoʊ nˈoʊ
ˈoʊ nˈoʊ
01

Tiếng thốt ra để bày tỏ sự lo lắng, bất ngờ, thất vọng hoặc giận nhẹ khi biết có chuyện không hay, có lỗi hoặc gặp vấn đề.

An exclamation or expression of alarm concern or resentment about a problem or error.

哦不

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh