Anh - Việt

Bản dịch của từ Ohio trong tiếng Việt

ohio

Noun

ohio (Noun)

/ˈəʊhɪˌəʊ/
/ˈoʊhioʊ/
AI

Nghĩa 01

một bang thuộc khu vực trung đông của Hoa Kỳ

A state in the eastern central United States

Ví dụ
Ohio ghi nhận nhiều thanh niên làm tình nguyện hơn trong một cuộc khảo sát xã hội năm 2023.Ohio reported more youth volunteering in a 2023 social survey.
Ohio không phải là bang có tỷ lệ nghèo thấp nhất nước Mỹ.Ohio is not the state with America's lowest poverty rate.

Nghĩa 02

một con sông ở miền đông Hoa Kỳ, chảy vào sông Mississippi

A river in the eastern United States that flows into the Mississippi River

Ví dụ
Sông Ohio chảy vào sông Mississippi và hỗ trợ các cộng đồng ở Kentucky.The Ohio River flows into the Mississippi River and supports Kentucky communities.
Sông Ohio không chảy vào Đại Tây Dương mà hợp với sông Mississippi.The Ohio River does not flow into the Atlantic Ocean; it joins the Mississippi River.

Video ngữ cảnh