Bản dịch của từ Ohio trong tiếng Việt

Ohio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ohio(Noun)

ˈoʊhɪˌəʊ
ˈoʊhioʊ
01

Một con sông ở Hoa Kỳ chảy vào sông Mississippi

A river in the United States that flows into the Mississippi River

Ví dụ
02

Một tiểu bang ở miền Trung Tây Hoa Kỳ nổi tiếng với ngành công nghiệp và nông nghiệp

A state in the Midwestern United States known for its industry and agriculture

Ví dụ