Bản dịch của từ Okra trong tiếng Việt
Okra

Okra (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Okra, hay còn gọi là rau nhúng, là một loại rau ăn quả thuộc họ Cẩm quỳ, có nguồn gốc từ châu Phi và Ấn Độ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai vùng, với người Anh thường phát âm "ˈəʊ.krə" và người Mỹ là "ˈoʊ.kə". Okra được biết đến với đặc tính tạo gel khi nấu chín, thường được sử dụng trong các món ăn như gumbo hay xào.
Okra, hay còn gọi là rau nhúng, là một loại rau ăn quả thuộc họ Cẩm quỳ, có nguồn gốc từ châu Phi và Ấn Độ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai vùng, với người Anh thường phát âm "ˈəʊ.krə" và người Mỹ là "ˈoʊ.kə". Okra được biết đến với đặc tính tạo gel khi nấu chín, thường được sử dụng trong các món ăn như gumbo hay xào.
