Bản dịch của từ Old techie trong tiếng Việt

Old techie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old techie(Noun)

ˈəʊld tˈɛtʃi
ˈoʊɫd ˈtɛki
01

Một người am hiểu về công nghệ

A person who is knowledgeable about technology

Ví dụ
02

Một người đam mê công nghệ, đặc biệt là máy tính và Internet.

A person who is enthusiastic about technology especially computers and the internet

Ví dụ
03

Một người đam mê công nghệ

A technology enthusiast

Ví dụ